BÀI TOÁN TÁI CẤU TRÚC MÔ HÌNH TĂNG TRƯỞNG CỦA VIỆT NAM TRONG KỶ NGUYÊN MỚI
- Thứ sáu - 10/07/2026 08:20
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Nếu FDI là đôi cánh giúp Việt Nam cất cánh trong hơn ba mươi năm qua, thì nội lực mới chính là động cơ quyết định nền kinh tế có thể bay cao, bay xa và bay bền vững trong nhiều thập niên tới. Đó không chỉ là lựa chọn về chính sách kinh tế, mà còn là lựa chọn về mô hình phát triển của một quốc gia đang hướng tới mục tiêu trở thành nước phát triển có thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI.
GDP tăng nhanh chưa đồng nghĩa với một nền kinh tế mạnh
Trong hơn ba thập niên đổi mới, Việt Nam đã trở thành một trong những nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất châu Á. Quy mô GDP liên tục mở rộng, thương mại quốc tế bùng nổ, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) không ngừng lập kỷ lục mới và Việt Nam ngày càng giữ vị trí quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đó là một thành tựu rất đáng ghi nhận. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của kinh tế học phát triển, quy mô GDP chưa bao giờ là thước đo duy nhất phản ánh sức mạnh thực sự của một nền kinh tế. Một nền kinh tế có thể tăng trưởng rất nhanh nhưng vẫn tồn tại những điểm yếu mang tính cấu trúc nếu động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ các yếu tố ngoại sinh thay vì năng lực nội sinh.
Chính vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất đối với Việt Nam hiện nay không còn là làm thế nào để GDP tăng nhanh hơn, mà là làm thế nào để phần giá trị gia tăng được tạo ra thực sự thuộc về nền kinh tế Việt Nam, được tích lũy trong nước và tiếp tục tạo ra năng lực cạnh tranh mới cho quốc gia.
Đó là sự khác biệt giữa tăng trưởng và phát triển.
GDP và GNI: Hai chỉ số kể hai câu chuyện khác nhau
GDP (Gross Domestic Product) phản ánh toàn bộ giá trị hàng hóa và dịch vụ được tạo ra trong lãnh thổ quốc gia.
Trong khi đó, GNI (Gross National Income) phản ánh tổng thu nhập thực sự thuộc về người dân và doanh nghiệp của quốc gia đó sau khi cộng phần thu nhập từ nước ngoài và trừ đi phần lợi nhuận được chuyển ra nước ngoài.
Khoảng cách giữa GDP và GNI càng lớn thì phần giá trị được giữ lại trong nền kinh tế càng thấp.
Đối với những quốc gia có tỷ trọng FDI rất lớn như Việt Nam, đây là một chỉ báo đặc biệt quan trọng.
Khi các tập đoàn đa quốc gia đầu tư vào Việt Nam, họ mang theo vốn, công nghệ và hệ thống quản trị hiện đại. Điều đó giúp GDP tăng nhanh. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận cuối cùng vẫn được chuyển về công ty mẹ thông qua cổ tức, phí bản quyền công nghệ, phí quản trị hoặc các giao dịch nội bộ.
Điều đó có nghĩa là GDP tăng không đồng nghĩa với việc năng lực tích lũy tư bản quốc gia tăng tương ứng. Nói cách khác, một nền kinh tế chỉ thật sự giàu khi không chỉ tạo ra giá trị mà còn giữ lại được giá trị đó.
FDI là động lực tăng trưởng, nhưng không thể là nền tảng phát triển lâu dài
Trong kinh tế học phát triển, FDI chưa bao giờ bị xem là một yếu tố tiêu cực.
Ngược lại, đây là nguồn lực đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia đang trong quá trình công nghiệp hóa.
FDI giúp giải quyết đồng thời nhiều bài toán: bổ sung vốn đầu tư, tạo việc làm, mở rộng xuất khẩu, tiếp cận công nghệ, nâng cao trình độ quản trị và kết nối với thị trường toàn cầu.
Nhờ FDI, Việt Nam đã rút ngắn đáng kể quá trình công nghiệp hóa.
Khối doanh nghiệp FDI hiện đóng góp khoảng 20% GDP, gần 80% kim ngạch xuất khẩu và phần lớn thặng dư thương mại quốc gia. Đây là khu vực có năng suất lao động cao hơn mức trung bình của nền kinh tế và đóng vai trò đầu tàu trong nhiều ngành công nghiệp chế biến, chế tạo.
Tuy nhiên, từ góc độ phát triển dài hạn, FDI chỉ là động lực bên ngoài.
Một nền kinh tế không thể xây dựng năng lực cạnh tranh quốc gia nếu toàn bộ chuỗi giá trị quan trọng đều do doanh nghiệp nước ngoài nắm giữ.
Giá trị bền vững không nằm ở việc sản xuất được bao nhiêu sản phẩm, mà nằm ở việc quốc gia kiểm soát được bao nhiêu mắt xích có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị đó.
Nếu chỉ dừng ở gia công và lắp ráp, nền kinh tế sẽ luôn bị giới hạn ở tầng thấp nhất của "đường cong giá trị" (Smile Curve), nơi biên lợi nhuận thấp nhất nhưng mức độ cạnh tranh lại cao nhất.

Việt Nam đang hình thành một nền kinh tế hai quỹ đạo
Một trong những đặc điểm nổi bật của nền kinh tế Việt Nam hiện nay là sự phân hóa ngày càng rõ giữa khu vực FDI và khu vực doanh nghiệp trong nước.
Khu vực FDI có tốc độ tăng trưởng nhanh, năng suất lao động cao, trình độ công nghệ hiện đại và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế rất tốt.
Trong khi đó, khu vực doanh nghiệp nội địa vẫn chủ yếu là doanh nghiệp nhỏ và vừa, năng lực tài chính hạn chế, trình độ công nghệ thấp và khó tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Khoảng cách về năng suất lao động giữa hai khu vực vẫn rất lớn. Đây chính là biểu hiện của một nền kinh tế "hai quỹ đạo", trong đó một quỹ đạo tăng trưởng rất nhanh nhưng phần lớn nằm ngoài khả năng kiểm soát của doanh nghiệp Việt Nam.
Nếu khoảng cách này tiếp tục mở rộng, Việt Nam có nguy cơ rơi vào trạng thái mà nhiều nhà kinh tế gọi là "tăng trưởng không lan tỏa" (Growth without Spillover).
Hiệu ứng lan tỏa FDI đang thấp hơn kỳ vọng
Một trong những mục tiêu lớn nhất khi thu hút FDI là tạo ra hiệu ứng lan tỏa (FDI Spillover Effects).
Hiệu ứng này xuất hiện khi doanh nghiệp trong nước học hỏi được công nghệ, kỹ năng quản trị, tiêu chuẩn sản xuất và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia.
Đây mới là giá trị lớn nhất của FDI.
Tuy nhiên, tại Việt Nam, hiệu ứng lan tỏa vẫn còn khá hạn chế.
Nhiều doanh nghiệp FDI vẫn vận hành theo mô hình "ốc đảo sản xuất", trong đó linh kiện được nhập khẩu từ hệ sinh thái toàn cầu, lắp ráp tại Việt Nam rồi xuất khẩu sang thị trường quốc tế.
Tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành công nghiệp công nghệ cao vẫn thấp. Không phải vì doanh nghiệp FDI không muốn sử dụng nhà cung cấp Việt Nam, mà bởi phần lớn doanh nghiệp trong nước chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn về chất lượng, năng lực sản xuất, công nghệ, quản trị ESG, phát thải carbon hay khả năng giao hàng đúng hạn.
Nói cách khác, khoảng cách không nằm ở ý chí hợp tác mà nằm ở năng lực hấp thụ công nghệ (Absorptive Capacity) của doanh nghiệp nội địa.
Đây mới chính là nút thắt lớn nhất của nền kinh tế.
TFP mới là động cơ của tăng trưởng dài hạn
Lý thuyết tăng trưởng hiện đại cho rằng tăng trưởng GDP chỉ có thể đến từ ba nguồn.
Thứ nhất là gia tăng vốn đầu tư.
Thứ hai là mở rộng lực lượng lao động.
Thứ ba là tăng năng suất nhân tố tổng hợp (Total Factor Productivity - TFP).
Trong hai nguồn đầu tiên đều tồn tại giới hạn.
Vốn đầu tư sẽ giảm hiệu quả nếu ICOR (Incremental Capital Output Ratio) ngày càng cao.
Lao động cũng không thể tăng mãi khi dân số bước vào giai đoạn già hóa.
Do đó, TFP mới là yếu tố quyết định tốc độ tăng trưởng dài hạn.
TFP phản ánh mức độ hiệu quả trong việc kết hợp vốn, lao động, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chất lượng quản trị.
Các nền kinh tế phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc hay Đài Loan đều đạt được bước nhảy vọt khi tăng trưởng chuyển từ mở rộng vốn sang nâng cao TFP.
Đây cũng chính là con đường Việt Nam buộc phải đi, nếu không nắm bắt và chuyển đổi ngay, Việt Nam rơi vào giai đoạn dân số già và cái bãy thu nhập sẽ coi như mất động lực tăng trưởng kinh tế như Thái Lan đã từng gặp phải.
ICOR cao là tín hiệu cần được quan tâm
Trong kinh tế học vĩ mô, ICOR đo lường lượng vốn cần bỏ ra để tạo thêm một đơn vị GDP.
ICOR càng thấp, hiệu quả đầu tư càng cao.
Ngược lại, ICOR tăng phản ánh nền kinh tế phải đầu tư nhiều hơn nhưng tốc độ tăng trưởng lại không tương xứng.
Nếu Việt Nam tiếp tục dựa chủ yếu vào mở rộng vốn đầu tư mà không cải thiện năng suất lao động, đổi mới công nghệ và hiệu quả phân bổ nguồn lực, ICOR sẽ tiếp tục tăng.
Đó là dấu hiệu cho thấy mô hình tăng trưởng đang tiến gần đến giới hạn.
Nguy cơ lớn nhất không phải thiếu FDI mà là bẫy thu nhập trung bình
Lịch sử phát triển của nhiều quốc gia cho thấy rất ít nước có thể trở thành nền kinh tế phát triển nếu chỉ dựa vào lợi thế lao động giá rẻ.
Đây chính là nguyên nhân của "bẫy thu nhập trung bình".
Khi thu nhập bình quân tăng lên, chi phí lao động cũng tăng theo.
Lợi thế cạnh tranh về giá mất dần.
Trong khi đó, doanh nghiệp nội địa chưa đủ mạnh để làm chủ công nghệ và đổi mới sáng tạo.
FDI bắt đầu dịch chuyển sang các quốc gia có chi phí thấp hơn.
Tăng trưởng giảm tốc.
Đó là chu kỳ mà nhiều nền kinh tế đã từng trải qua.
Muốn vượt qua bẫy thu nhập trung bình, quốc gia phải chuyển từ lợi thế chi phí sang lợi thế công nghệ.
Chính sách công nghiệp hiện đại: Từ thu hút FDI sang kiến tạo năng lực quốc gia
Nhiều người cho rằng thời đại của chính sách công nghiệp đã kết thúc.
Thực tế hoàn toàn ngược lại.
Hoa Kỳ đang triển khai CHIPS and Science Act.
Liên minh châu Âu thúc đẩy Green Industrial Deal.
Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc đều đang sử dụng chính sách công nghiệp để tái cấu trúc nền sản xuất.
Vấn đề không còn là "có nên có chính sách công nghiệp hay không", mà là thiết kế chính sách như thế nào để thị trường và Nhà nước cùng tạo ra năng lực cạnh tranh quốc gia.
Đối với Việt Nam, chính sách công nghiệp thế hệ mới cần chuyển từ ưu đãi đại trà sang ưu đãi có điều kiện.
Những dự án FDI có trung tâm R&D, tỷ lệ nội địa hóa cao, chương trình phát triển nhà cung cấp Việt Nam, chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cần được hưởng mức ưu đãi vượt trội.
Đồng thời, Nhà nước cần tập trung hỗ trợ các doanh nghiệp nội địa có tiềm năng trở thành doanh nghiệp dẫn dắt trong các ngành chiến lược như bán dẫn, AI, công nghệ số, công nghệ sinh học, vật liệu mới, năng lượng sạch và công nghiệp hỗ trợ.
Mục tiêu cuối cùng không phải tạo ra nhiều doanh nghiệp hơn, mà là tạo ra nhiều doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh toàn cầu.
Vậy – Có phải nội lực mới quyết định vị thế của nền kinh tế Việt Nam?
FDI là một thành công của chính sách mở cửa và hội nhập. Không có FDI, Việt Nam khó có thể đạt được quy mô kinh tế như ngày hôm nay.
Nhưng cũng cần nhìn nhận một cách khách quan rằng FDI không phải là đích đến cuối cùng.
Một nền kinh tế chỉ thực sự phát triển khi năng lực cạnh tranh được hình thành từ chính các doanh nghiệp trong nước, khi công nghệ được làm chủ, khi giá trị gia tăng được giữ lại trong nền kinh tế và khi tăng trưởng chủ yếu đến từ năng suất thay vì mở rộng vốn đầu tư.
Trong giai đoạn phát triển mới, Việt Nam cần chuyển từ tư duy "thu hút dòng vốn" sang tư duy "kiến tạo năng lực quốc gia".
Điều đó đồng nghĩa với việc FDI phải trở thành chất xúc tác cho đổi mới sáng tạo, còn doanh nghiệp nội địa phải trở thành trung tâm của quá trình công nghiệp hóa thế hệ mới.
Nếu FDI là đôi cánh giúp Việt Nam cất cánh trong hơn ba mươi năm qua, thì nội lực mới chính là động cơ quyết định nền kinh tế có thể bay cao, bay xa và bay bền vững trong nhiều thập niên tới. Đó không chỉ là lựa chọn về chính sách kinh tế, mà còn là lựa chọn về mô hình phát triển của một quốc gia đang hướng tới mục tiêu trở thành nước phát triển có thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI.
Trong hơn ba thập niên đổi mới, Việt Nam đã trở thành một trong những nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất châu Á. Quy mô GDP liên tục mở rộng, thương mại quốc tế bùng nổ, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) không ngừng lập kỷ lục mới và Việt Nam ngày càng giữ vị trí quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đó là một thành tựu rất đáng ghi nhận. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của kinh tế học phát triển, quy mô GDP chưa bao giờ là thước đo duy nhất phản ánh sức mạnh thực sự của một nền kinh tế. Một nền kinh tế có thể tăng trưởng rất nhanh nhưng vẫn tồn tại những điểm yếu mang tính cấu trúc nếu động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ các yếu tố ngoại sinh thay vì năng lực nội sinh.
Chính vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất đối với Việt Nam hiện nay không còn là làm thế nào để GDP tăng nhanh hơn, mà là làm thế nào để phần giá trị gia tăng được tạo ra thực sự thuộc về nền kinh tế Việt Nam, được tích lũy trong nước và tiếp tục tạo ra năng lực cạnh tranh mới cho quốc gia.
Đó là sự khác biệt giữa tăng trưởng và phát triển.
GDP và GNI: Hai chỉ số kể hai câu chuyện khác nhau
GDP (Gross Domestic Product) phản ánh toàn bộ giá trị hàng hóa và dịch vụ được tạo ra trong lãnh thổ quốc gia.
Trong khi đó, GNI (Gross National Income) phản ánh tổng thu nhập thực sự thuộc về người dân và doanh nghiệp của quốc gia đó sau khi cộng phần thu nhập từ nước ngoài và trừ đi phần lợi nhuận được chuyển ra nước ngoài.
Khoảng cách giữa GDP và GNI càng lớn thì phần giá trị được giữ lại trong nền kinh tế càng thấp.
Đối với những quốc gia có tỷ trọng FDI rất lớn như Việt Nam, đây là một chỉ báo đặc biệt quan trọng.
Khi các tập đoàn đa quốc gia đầu tư vào Việt Nam, họ mang theo vốn, công nghệ và hệ thống quản trị hiện đại. Điều đó giúp GDP tăng nhanh. Tuy nhiên, phần lớn lợi nhuận cuối cùng vẫn được chuyển về công ty mẹ thông qua cổ tức, phí bản quyền công nghệ, phí quản trị hoặc các giao dịch nội bộ.
Điều đó có nghĩa là GDP tăng không đồng nghĩa với việc năng lực tích lũy tư bản quốc gia tăng tương ứng. Nói cách khác, một nền kinh tế chỉ thật sự giàu khi không chỉ tạo ra giá trị mà còn giữ lại được giá trị đó.
FDI là động lực tăng trưởng, nhưng không thể là nền tảng phát triển lâu dài
Trong kinh tế học phát triển, FDI chưa bao giờ bị xem là một yếu tố tiêu cực.
Ngược lại, đây là nguồn lực đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia đang trong quá trình công nghiệp hóa.
FDI giúp giải quyết đồng thời nhiều bài toán: bổ sung vốn đầu tư, tạo việc làm, mở rộng xuất khẩu, tiếp cận công nghệ, nâng cao trình độ quản trị và kết nối với thị trường toàn cầu.
Nhờ FDI, Việt Nam đã rút ngắn đáng kể quá trình công nghiệp hóa.
Khối doanh nghiệp FDI hiện đóng góp khoảng 20% GDP, gần 80% kim ngạch xuất khẩu và phần lớn thặng dư thương mại quốc gia. Đây là khu vực có năng suất lao động cao hơn mức trung bình của nền kinh tế và đóng vai trò đầu tàu trong nhiều ngành công nghiệp chế biến, chế tạo.
Tuy nhiên, từ góc độ phát triển dài hạn, FDI chỉ là động lực bên ngoài.
Một nền kinh tế không thể xây dựng năng lực cạnh tranh quốc gia nếu toàn bộ chuỗi giá trị quan trọng đều do doanh nghiệp nước ngoài nắm giữ.
Giá trị bền vững không nằm ở việc sản xuất được bao nhiêu sản phẩm, mà nằm ở việc quốc gia kiểm soát được bao nhiêu mắt xích có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị đó.
Nếu chỉ dừng ở gia công và lắp ráp, nền kinh tế sẽ luôn bị giới hạn ở tầng thấp nhất của "đường cong giá trị" (Smile Curve), nơi biên lợi nhuận thấp nhất nhưng mức độ cạnh tranh lại cao nhất.

Việt Nam đang hình thành một nền kinh tế hai quỹ đạo
Một trong những đặc điểm nổi bật của nền kinh tế Việt Nam hiện nay là sự phân hóa ngày càng rõ giữa khu vực FDI và khu vực doanh nghiệp trong nước.
Khu vực FDI có tốc độ tăng trưởng nhanh, năng suất lao động cao, trình độ công nghệ hiện đại và khả năng tiếp cận thị trường quốc tế rất tốt.
Trong khi đó, khu vực doanh nghiệp nội địa vẫn chủ yếu là doanh nghiệp nhỏ và vừa, năng lực tài chính hạn chế, trình độ công nghệ thấp và khó tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Khoảng cách về năng suất lao động giữa hai khu vực vẫn rất lớn. Đây chính là biểu hiện của một nền kinh tế "hai quỹ đạo", trong đó một quỹ đạo tăng trưởng rất nhanh nhưng phần lớn nằm ngoài khả năng kiểm soát của doanh nghiệp Việt Nam.
Nếu khoảng cách này tiếp tục mở rộng, Việt Nam có nguy cơ rơi vào trạng thái mà nhiều nhà kinh tế gọi là "tăng trưởng không lan tỏa" (Growth without Spillover).
Hiệu ứng lan tỏa FDI đang thấp hơn kỳ vọng
Một trong những mục tiêu lớn nhất khi thu hút FDI là tạo ra hiệu ứng lan tỏa (FDI Spillover Effects).
Hiệu ứng này xuất hiện khi doanh nghiệp trong nước học hỏi được công nghệ, kỹ năng quản trị, tiêu chuẩn sản xuất và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia.
Đây mới là giá trị lớn nhất của FDI.
Tuy nhiên, tại Việt Nam, hiệu ứng lan tỏa vẫn còn khá hạn chế.
Nhiều doanh nghiệp FDI vẫn vận hành theo mô hình "ốc đảo sản xuất", trong đó linh kiện được nhập khẩu từ hệ sinh thái toàn cầu, lắp ráp tại Việt Nam rồi xuất khẩu sang thị trường quốc tế.
Tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành công nghiệp công nghệ cao vẫn thấp. Không phải vì doanh nghiệp FDI không muốn sử dụng nhà cung cấp Việt Nam, mà bởi phần lớn doanh nghiệp trong nước chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn về chất lượng, năng lực sản xuất, công nghệ, quản trị ESG, phát thải carbon hay khả năng giao hàng đúng hạn.
Nói cách khác, khoảng cách không nằm ở ý chí hợp tác mà nằm ở năng lực hấp thụ công nghệ (Absorptive Capacity) của doanh nghiệp nội địa.
Đây mới chính là nút thắt lớn nhất của nền kinh tế.
TFP mới là động cơ của tăng trưởng dài hạn
Lý thuyết tăng trưởng hiện đại cho rằng tăng trưởng GDP chỉ có thể đến từ ba nguồn.
Thứ nhất là gia tăng vốn đầu tư.
Thứ hai là mở rộng lực lượng lao động.
Thứ ba là tăng năng suất nhân tố tổng hợp (Total Factor Productivity - TFP).
Trong hai nguồn đầu tiên đều tồn tại giới hạn.
Vốn đầu tư sẽ giảm hiệu quả nếu ICOR (Incremental Capital Output Ratio) ngày càng cao.
Lao động cũng không thể tăng mãi khi dân số bước vào giai đoạn già hóa.
Do đó, TFP mới là yếu tố quyết định tốc độ tăng trưởng dài hạn.
TFP phản ánh mức độ hiệu quả trong việc kết hợp vốn, lao động, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chất lượng quản trị.
Các nền kinh tế phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc hay Đài Loan đều đạt được bước nhảy vọt khi tăng trưởng chuyển từ mở rộng vốn sang nâng cao TFP.
Đây cũng chính là con đường Việt Nam buộc phải đi, nếu không nắm bắt và chuyển đổi ngay, Việt Nam rơi vào giai đoạn dân số già và cái bãy thu nhập sẽ coi như mất động lực tăng trưởng kinh tế như Thái Lan đã từng gặp phải.
ICOR cao là tín hiệu cần được quan tâm
Trong kinh tế học vĩ mô, ICOR đo lường lượng vốn cần bỏ ra để tạo thêm một đơn vị GDP.
ICOR càng thấp, hiệu quả đầu tư càng cao.
Ngược lại, ICOR tăng phản ánh nền kinh tế phải đầu tư nhiều hơn nhưng tốc độ tăng trưởng lại không tương xứng.
Nếu Việt Nam tiếp tục dựa chủ yếu vào mở rộng vốn đầu tư mà không cải thiện năng suất lao động, đổi mới công nghệ và hiệu quả phân bổ nguồn lực, ICOR sẽ tiếp tục tăng.
Đó là dấu hiệu cho thấy mô hình tăng trưởng đang tiến gần đến giới hạn.
Nguy cơ lớn nhất không phải thiếu FDI mà là bẫy thu nhập trung bình
Lịch sử phát triển của nhiều quốc gia cho thấy rất ít nước có thể trở thành nền kinh tế phát triển nếu chỉ dựa vào lợi thế lao động giá rẻ.
Đây chính là nguyên nhân của "bẫy thu nhập trung bình".
Khi thu nhập bình quân tăng lên, chi phí lao động cũng tăng theo.
Lợi thế cạnh tranh về giá mất dần.
Trong khi đó, doanh nghiệp nội địa chưa đủ mạnh để làm chủ công nghệ và đổi mới sáng tạo.
FDI bắt đầu dịch chuyển sang các quốc gia có chi phí thấp hơn.
Tăng trưởng giảm tốc.
Đó là chu kỳ mà nhiều nền kinh tế đã từng trải qua.
Muốn vượt qua bẫy thu nhập trung bình, quốc gia phải chuyển từ lợi thế chi phí sang lợi thế công nghệ.
Chính sách công nghiệp hiện đại: Từ thu hút FDI sang kiến tạo năng lực quốc gia
Nhiều người cho rằng thời đại của chính sách công nghiệp đã kết thúc.
Thực tế hoàn toàn ngược lại.
Hoa Kỳ đang triển khai CHIPS and Science Act.
Liên minh châu Âu thúc đẩy Green Industrial Deal.
Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc đều đang sử dụng chính sách công nghiệp để tái cấu trúc nền sản xuất.
Vấn đề không còn là "có nên có chính sách công nghiệp hay không", mà là thiết kế chính sách như thế nào để thị trường và Nhà nước cùng tạo ra năng lực cạnh tranh quốc gia.
Đối với Việt Nam, chính sách công nghiệp thế hệ mới cần chuyển từ ưu đãi đại trà sang ưu đãi có điều kiện.
Những dự án FDI có trung tâm R&D, tỷ lệ nội địa hóa cao, chương trình phát triển nhà cung cấp Việt Nam, chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cần được hưởng mức ưu đãi vượt trội.
Đồng thời, Nhà nước cần tập trung hỗ trợ các doanh nghiệp nội địa có tiềm năng trở thành doanh nghiệp dẫn dắt trong các ngành chiến lược như bán dẫn, AI, công nghệ số, công nghệ sinh học, vật liệu mới, năng lượng sạch và công nghiệp hỗ trợ.
Mục tiêu cuối cùng không phải tạo ra nhiều doanh nghiệp hơn, mà là tạo ra nhiều doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh toàn cầu.
Vậy – Có phải nội lực mới quyết định vị thế của nền kinh tế Việt Nam?
FDI là một thành công của chính sách mở cửa và hội nhập. Không có FDI, Việt Nam khó có thể đạt được quy mô kinh tế như ngày hôm nay.
Nhưng cũng cần nhìn nhận một cách khách quan rằng FDI không phải là đích đến cuối cùng.
Một nền kinh tế chỉ thực sự phát triển khi năng lực cạnh tranh được hình thành từ chính các doanh nghiệp trong nước, khi công nghệ được làm chủ, khi giá trị gia tăng được giữ lại trong nền kinh tế và khi tăng trưởng chủ yếu đến từ năng suất thay vì mở rộng vốn đầu tư.
Trong giai đoạn phát triển mới, Việt Nam cần chuyển từ tư duy "thu hút dòng vốn" sang tư duy "kiến tạo năng lực quốc gia".
Điều đó đồng nghĩa với việc FDI phải trở thành chất xúc tác cho đổi mới sáng tạo, còn doanh nghiệp nội địa phải trở thành trung tâm của quá trình công nghiệp hóa thế hệ mới.
Nếu FDI là đôi cánh giúp Việt Nam cất cánh trong hơn ba mươi năm qua, thì nội lực mới chính là động cơ quyết định nền kinh tế có thể bay cao, bay xa và bay bền vững trong nhiều thập niên tới. Đó không chỉ là lựa chọn về chính sách kinh tế, mà còn là lựa chọn về mô hình phát triển của một quốc gia đang hướng tới mục tiêu trở thành nước phát triển có thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI.
Cảm ơn bạn đã đọc tin - đừng quên chia sẻ trên Facebook, Zalo,Tweeter... và gửi cho bạn bè cùng xem nhé !
Chú ý: ghi nguồn từ Vinathis Finance - vinathis.com
Mời quý bạn đọc đăng gửi bài viết tại chuyên trang TÀI CHÍNH - DOANH NGHIỆP - CHUYỂN ĐỔI SỐ - email: bbt.finance@vinathis.com
Chú ý: ghi nguồn từ Vinathis Finance - vinathis.com
Mời quý bạn đọc đăng gửi bài viết tại chuyên trang TÀI CHÍNH - DOANH NGHIỆP - CHUYỂN ĐỔI SỐ - email: bbt.finance@vinathis.com